朱翹 zhū qiào · chu kiều Hán Việt: chu kiều · Pinyin: zhū qiào Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 翹 (kiều)Pinyinzhū qiàoHán Việtchu kiềuCấu tạo朱 + 翹 · chu + kiều nghĩa thành phần: chu + kiều