朱芾

zhū fèichu phất

Hán Việt: chu phất · Pinyin: zhū fèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.红色蔽膝。古代礼服上的一种装饰物,缝于长衣之前。

Cấu tạo: 朱 (chu) + 芾 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色蔽膝。古代礼服上的一种装饰物,缝于长衣之前。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德