朱蒂 chu đế Hán Việt: chu đế Tổng quan (thường) viết hoa, (từ lóng) cô gái; cô nàng Cấu tạo: 朱 (chu) + 蒂 (đế)Hán Việtchu đếCấu tạo朱 + 蒂 · chu + đế nghĩa thành phần: chu + đế Nghĩa ViệtCihui (thường) viết hoa, (từ lóng) cô gái; cô nàng