朱蒜 zhū suàn · chu toán Hán Việt: chu toán · Pinyin: zhū suàn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 蒜 (toán)Pinyinzhū suànHán Việtchu toánCấu tạo朱 + 蒜 · chu + toán nghĩa thành phần: chu + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顶端有蒜头状物的红漆棍棒。Tân Hoa Tự Điển 1.顶端有蒜头状物的红漆棍棒。