朱藍 zhū lán · chu lam Hán Việt: chu lam · Pinyin: zhū lán Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 藍 (lam)Pinyinzhū lánHán Việtchu lamCấu tạo朱 + 藍 · chu + lam nghĩa thành phần: chu + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱色和蓝色; 比喻不同流派; 犹丹青; 引申谓华采。Tân Hoa Tự Điển 1.朱色和蓝色。 2.比喻不同流派。 3.犹丹青。 4.引申谓华采。