朱虛 zhū xū · chu hư Hán Việt: chu hư · Pinyin: zhū xū Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 虛 (hư)Pinyinzhū xūHán Việtchu hưCấu tạo朱 + 虛 · chu + hư nghĩa thành phần: chu + hư