朱蜜 zhū mì · chu mật Hán Việt: chu mật · Pinyin: zhū mì Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 蜜 (mật)Pinyinzhū mìHán Việtchu mậtCấu tạo朱 + 蜜 · chu + mật nghĩa thành phần: chu + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的蜜。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的蜜。