朱襄 zhū xiāng · chu tương Hán Việt: chu tương · Pinyin: zhū xiāng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 襄 (tương)Pinyinzhū xiāngHán Việtchu tươngCấu tạo朱 + 襄 · chu + tương nghĩa thành phần: chu + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炎帝的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.炎帝的别号。