朱評 zhū píng · chu bình Hán Việt: chu bình · Pinyin: zhū píng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 評 (bình)Pinyinzhū píngHán Việtchu bìnhCấu tạo朱 + 評 · chu + bình nghĩa thành phần: chu + bình