朱語 zhū yǔ · chu ngữ Hán Việt: chu ngữ · Pinyin: zhū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 語 (ngữ)Pinyinzhū yǔHán Việtchu ngữCấu tạo朱 + 語 · chu + ngữ nghĩa thành phần: chu + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱书。Tân Hoa Tự Điển 1.朱书。