朱跡 zhū jì · chu tích Hán Việt: chu tích · Pinyin: zhū jì Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 跡 (tích)Pinyinzhū jìHán Việtchu tíchCấu tạo朱 + 跡 · chu + tích nghĩa thành phần: chu + tích