朱路 zhū lù · chu lộ Hán Việt: chu lộ · Pinyin: zhū lù Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 路 (lộ)Pinyinzhū lùHán Việtchu lộCấu tạo朱 + 路 · chu + lộ nghĩa thành phần: chu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"朱辂"; 天子所乘之车。因其漆以深红色,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朱辂"。 2.天子所乘之车。因其漆以深红色,故称。