朱蹄 zhū tí · chu đề Hán Việt: chu đề · Pinyin: zhū tí Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 蹄 (đề)Pinyinzhū tíHán Việtchu đềCấu tạo朱 + 蹄 · chu + đề nghĩa thành phần: chu + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色马蹄; 借指骏马。Tân Hoa Tự Điển 1.红色马蹄。 2.借指骏马。