朱軒

zhū xuān chu hiên

Hán Việt: chu hiên · Pinyin: zhū xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红漆的车子。古代为显贵所乘; 朱红色屋宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红漆的车子。古代为显贵所乘。 2.朱红色屋宇。

Eng

  • Cihui 朱軒 hūxuān* n. <trad.> carriage used by high officials