朱輪華轂
chu luân hoa cốc
Hán Việt: chu luân hoa cốc · Pinyin: zhū lún huá gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朱、华:形容装饰华丽;毂:车轮中心的圆木。指古代王侯贵族乘坐的装饰华丽的车子。比喻显贵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.红漆车轮,彩绘车毂。古代显贵者乘的车子。
- Tân Hoa Tự Điển 朱、华形容装饰华丽;毂车轮中心的圆木。指古代王侯贵族乘坐的装饰华丽的车子。比喻显贵。
Eng
- Cihui 朱輪華轂 hūlún-huágǔ n. <trad.> ornate carriage with wheels painted red (used by nobles)