朱輅 zhū lù · chu lộ Hán Việt: chu lộ · Pinyin: zhū lù Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 輅 (lộ)Pinyinzhū lùHán Việtchu lộCấu tạo朱 + 輅 · chu + lộ nghĩa thành phần: chu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朱路"。