朱道 zhū dào · chu đạo Hán Việt: chu đạo · Pinyin: zhū dào Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 道 (đạo)Pinyinzhū dàoHán Việtchu đạoCấu tạo朱 + 道 · chu + đạo nghĩa thành phần: chu + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月球绕地球运行的轨道名称之一。Tân Hoa Tự Điển 1.月球绕地球运行的轨道名称之一。