朱鈔 zhū chāo · chu sao Hán Việt: chu sao · Pinyin: zhū chāo Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 鈔 (sao)Pinyinzhū chāoHán Việtchu saoCấu tạo朱 + 鈔 · chu + sao nghĩa thành phần: chu + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时征收粮物官方发给民户的凭据。因其盖有官方红印,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时征收粮物官方发给民户的凭据。因其盖有官方红印,故称。