朱鉞 zhū yuè · chu việt Hán Việt: chu việt · Pinyin: zhū yuè Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 鉞 (việt)Pinyinzhū yuèHán Việtchu việtCấu tạo朱 + 鉞 · chu + việt nghĩa thành phần: chu + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的斧钺,九锡之一。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的斧钺,九锡之一。