朱錦

zhū jǐn chu cẩm

Hán Việt: chu cẩm · Pinyin: zhū jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色织锦; 红色的锦衣,借指官服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色织锦。 2.红色的锦衣,借指官服。