朱闕 zhū quē · chu khuyết Hán Việt: chu khuyết · Pinyin: zhū quē Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 闕 (khuyết)Pinyinzhū quēHán Việtchu khuyếtCấu tạo朱 + 闕 · chu + khuyết nghĩa thành phần: chu + khuyết