朱閎 zhū hóng · chu hoành Hán Việt: chu hoành · Pinyin: zhū hóng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 閎 (hoành)Pinyinzhū hóngHán Việtchu hoànhCấu tạo朱 + 閎 · chu + hoành nghĩa thành phần: chu + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红漆的门。闳,门。Tân Hoa Tự Điển 1.红漆的门。闳,门。