朱陸 zhū lù · chu lục Hán Việt: chu lục · Pinyin: zhū lù Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 陸 (lục)Pinyinzhū lùHán Việtchu lụcCấu tạo朱 + 陸 · chu + lục nghĩa thành phần: chu + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代朱熹和陆九渊的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代朱熹和陆九渊的并称。