朱雁 zhū yàn · chu nhạn Hán Việt: chu nhạn · Pinyin: zhū yàn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 雁 (nhạn)Pinyinzhū yànHán Việtchu nhạnCấu tạo朱 + 雁 · chu + nhạn nghĩa thành phần: chu + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朱鴈"。