朱髦 zhū máo · chu mao Hán Việt: chu mao · Pinyin: zhū máo Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 髦 (mao)Pinyinzhū máoHán Việtchu maoCấu tạo朱 + 髦 · chu + mao nghĩa thành phần: chu + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时骏马名。Tân Hoa Tự Điển 1.古时骏马名。