朱鬵 zhū qín · chu tẩm Hán Việt: chu tẩm · Pinyin: zhū qín Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 鬵 (tẩm)Pinyinzhū qínHán Việtchu tẩmCấu tạo朱 + 鬵 · chu + tẩm nghĩa thành phần: chu + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的鳍翅。借指红色的鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的鳍翅。借指红色的鱼。