朱鱉 zhū biē · chu miết Hán Việt: chu miết · Pinyin: zhū biē Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 鱉 (miết)Pinyinzhū biēHán Việtchu miếtCấu tạo朱 + 鱉 · chu + miết nghĩa thành phần: chu + miết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的一种赤色的鳖,能吐珠,又称珠鳖。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种赤色的鳖,能吐珠,又称珠鳖。