朱鹿 zhū lù · chu lộc Hán Việt: chu lộc · Pinyin: zhū lù Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 鹿 (lộc)Pinyinzhū lùHán Việtchu lộcCấu tạo朱 + 鹿 · chu + lộc nghĩa thành phần: chu + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代车舆上的红色鹿形装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.古代车舆上的红色鹿形装饰。