朱點 zhū diǎn · chu điểm Hán Việt: chu điểm · Pinyin: zhū diǎn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 點 (điểm)Pinyinzhū diǎnHán Việtchu điểmCấu tạo朱 + 點 · chu + điểm nghĩa thành phần: chu + điểm