樸人 pǔ rén · phác nhân Hán Việt: phác nhân · Pinyin: pǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 人 (nhân)Pinyinpǔ rénHán Việtphác nhânCấu tạo樸 + 人 · phác + nhân nghĩa thành phần: phác + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老成的人。Tân Hoa Tự Điển 1.老成的人。