朴僿

pǔ sàiphác tái

Hán Việt: phác tái · Pinyin: pǔ sài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朴陋而浅薄。 2.谓朴实。

Cấu tạo: 樸 (phác) + 僿 (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.朴陋而浅薄。 2.谓朴实。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朴刀 · 朴厚 · 朴子 · 朴学 · 朴实 · 朴直 · 朴硝 · 朴素