樸擊 pǔ jī · phác kích Hán Việt: phác kích · Pinyin: pǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 擊 (kích)Pinyinpǔ jīHán Việtphác kíchCấu tạo樸 + 擊 · phác + kích nghĩa thành phần: phác + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击杀。Tân Hoa Tự Điển 1.击杀。