樸力

pǔ lì phác lực

Hán Việt: phác lực · Pinyin: pǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓专心尽力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓专心尽力。