朴厚

pǔ hòuphác hậu

Hán Việt: phác hậu · Pinyin: pǔ hòu

Tổng quan

mộc mạc đôn hậu: chất phác/hiền hậu/thuần phác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朴实厚道。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

樸實厚道。《新唐書.卷一三六.李光弼傳》:「樸厚不知書,然推誠遇人,軍中畏肅。」

Cấu tạo: 樸 (phác) + 厚 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộc mạc đôn hậu: chất phác/hiền hậu/thuần phác
  • Biên soạn simple and loyal

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.朴实厚道。

Eng

  • Cihui 樸厚 ǔhòu s.v. simple and loyal

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩