樸古 pǔ gǔ · phác cổ Hán Việt: phác cổ · Pinyin: pǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 古 (cổ)Pinyinpǔ gǔHán Việtphác cổCấu tạo樸 + 古 · phác + cổ nghĩa thành phần: phác + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朴素而有古风。Tân Hoa Tự Điển 1.朴素而有古风。