朴士 phác sĩ Hán Việt: phác sĩ Tổng quan Cấu tạo: 朴 (phác) + 士 (sĩ)Hán Việtphác sĩCấu tạo朴 + 士 · phác + sĩ nghĩa thành phần: phác + sĩ