樸心 pǔ xīn · phác tâm Hán Việt: phác tâm · Pinyin: pǔ xīn Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 心 (tâm)Pinyinpǔ xīnHán Việtphác tâmCấu tạo樸 + 心 · phác + tâm nghĩa thành phần: phác + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淳朴的心。Tân Hoa Tự Điển 1.淳朴的心。