朴忠
phác trung
Hán Việt: phác trung · Pinyin: pǔ zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠樸忠實。《漢書.卷五八.公孫弘卜式兒寬傳.卜式》:「上以式朴忠,拜為齊王太傅,轉為相。」《宋史.卷三一二.列傳.韓琦》:「琦天資朴忠,折節下士,無貴賤,禮之如一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朴实忠诚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.朴实忠诚。
Eng
- Cihui 樸忠 ǔzhōng v.p. honest; loyal; faithful