樸斫

pǔ zhuó phác chước

Hán Việt: phác chước · Pinyin: pǔ zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"朴斫"; 砍斫;削治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朴斫"。 2.砍斫;削治。