樸斲 pǔ zhuó · phác trác Hán Việt: phác trác · Pinyin: pǔ zhuó Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 斲 (trác)Pinyinpǔ zhuóHán Việtphác trácCấu tạo樸 + 斲 · phác + trác nghĩa thành phần: phác + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削治;治理。Tân Hoa Tự Điển 1.削治;治理。