樸木 pǔ mù · phác mộc Hán Việt: phác mộc · Pinyin: pǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 木 (mộc)Pinyinpǔ mùHán Việtphác mộcCấu tạo樸 + 木 · phác + mộc nghĩa thành phần: phác + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴厚重。Tân Hoa Tự Điển 1.质朴厚重。