樸樸實實

phác phác thật thật

Hán Việt: phác phác thật thật

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (phác) + (thật) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樸樸實實 ǔpǔshíshí r.f. 1. simple; plain 2. sincere and honest; guileless; simple in taste