朴父 phác phụ Hán Việt: phác phụ Tổng quan Cấu tạo: 朴 (phác) + 父 (phụ)Hán Việtphác phụCấu tạo朴 + 父 · phác + phụ nghĩa thành phần: phác + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中的神仙。參見「樸父」條。