樸率 pǔ lǜ · phác suất Hán Việt: phác suất · Pinyin: pǔ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 率 (suất)Pinyinpǔ lǜHán Việtphác suấtCấu tạo樸 + 率 · phác + suất nghĩa thành phần: phác + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴坦率。Tân Hoa Tự Điển 1.质朴坦率。