樸疏 pǔ shū · phác sơ Hán Việt: phác sơ · Pinyin: pǔ shū Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 疏 (sơ)Pinyinpǔ shūHán Việtphác sơCấu tạo樸 + 疏 · phác + sơ nghĩa thành phần: phác + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朴疏"。