朴硝

pò xiāo phác tiêu

Hán Việt: phác tiêu · Pinyin: pò xiāo

Tổng quan

mirabilit (không tinh khiết), Na2SO4x10H2O (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cấu tạo: (phác) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mirabilit (không tinh khiết), Na2SO4x10H2O (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種中藥。主要成分有硝酸鉀、食鹽及其他雜質的硫酸鈉,是海水或鹽水蒸熬後的結晶物。無色、透明,呈棱柱狀,可作瀉藥、利尿藥。亦可用來使皮革變柔。也稱為「皮消」、「皮硝」、「鹽硝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"朴消"。

Eng

  • CC-CEDICT (impure) mirabilite, Na2SO4x10H2O (used in TCM)
  • Cihui (impure) mirabilite, Na2SO4x10H2O (used in TCM)