樸秀 pǔ xiù · phác tú Hán Việt: phác tú · Pinyin: pǔ xiù Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 秀 (tú)Pinyinpǔ xiùHán Việtphác túCấu tạo樸 + 秀 · phác + tú nghĩa thành phần: phác + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朴实而秀美。Tân Hoa Tự Điển 1.朴实而秀美。