朴素集合论

pǔ sù jí hé lùnphác tố tập hợp luận

Hán Việt: phác tố tập hợp luận · Pinyin: pǔ sù jí hé lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 樸 (phác) + 素 (tố) + 集 (tập) + 合 (hợp) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết tập hợp chất phác

Đức

  • Handedict naive Mengenlehre (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朴素的事实 · 朴素无华 · 朴素唯物主义