樸素無華 pǔ sù wú huá · phác tố vô hoa Hán Việt: phác tố vô hoa · Pinyin: pǔ sù wú huá Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 素 (tố) + 無 (vô) + 華 (hoa)Pinyinpǔ sù wú huáHán Việtphác tố vô hoaCấu tạo樸 + 素 + 無 + 華 · phác + tố + vô + hoa nghĩa thành phần: phác + tố + vô + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俭朴、不浮华。