樸遠

pǔ yuǎn phác viễn

Hán Việt: phác viễn · Pinyin: pǔ yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑朴而高远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浑朴而高远。